scrapbooking

scrapbooking (nghệ thuật cắt dán kỷ niệm) — Hoạt động tạo ra một cuốn album trang trí bằng cách sắp xếp ảnh, vật kỷ niệm và ghi chú viết tay ...

Bài 601/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scrapbooking
Ngày đăng: — — Bài 601
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
601
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tạo ra một cuốn album trang trí bằng cách sắp xếp ảnh, vật kỷ niệm và ghi chú viết tay trên từng trang.

📖 Định nghĩa (English): The activity of creating a decorated album by arranging photographs, mementos, and written notes on each page.

💡 Ví dụ: "My grandmother enjoys scrapbooking to preserve memories of our family trips."
Dịch: Bà tôi thích cắt dán album để lưu giữ kỷ niệm về các chuyến đi của gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách