---
title: "scrapbooking"
excerpt: "scrapbooking (nghệ thuật cắt dán kỷ niệm) — Hoạt động tạo ra một cuốn album trang trí bằng cách sắp xếp ảnh, vật kỷ niệm và ghi chú viết tay ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "601"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scrapbooking/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scrapbooking/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# scrapbooking

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 601

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/scrapbooking/pronunciation.mp3,/audio/glossary/scrapbooking/example.mp3

## scrapbooking /ˈskræpˌbʊkɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hoạt động tạo ra một cuốn album trang trí bằng cách sắp xếp ảnh, vật kỷ niệm và ghi chú viết tay trên từng trang.

**📖 Định nghĩa (English):** The activity of creating a decorated album by arranging photographs, mementos, and written notes on each page.

**💡 Ví dụ:** "My grandmother enjoys scrapbooking to preserve memories of our family trips."
 *Dịch: Bà tôi thích cắt dán album để lưu giữ kỷ niệm về các chuyến đi của gia đình..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scrapbooking/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/scrapbooking/
