smartwatch

smartwatch (đồng hồ thông minh) — Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo dõi h...

Bài 1838/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
smartwatch
Ngày đăng: — — Bài 1920
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1920
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo dõi hoạt động thể dục và hiển thị thông báo.

📖 Định nghĩa (English): A digital watch that connects to a smartphone and can run apps, track fitness activities, and display notifications.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My smartwatch reminds me to stand up and move every hour."
    Dịch: Đồng hồ thông minh của tôi nhắc tôi đứng dậy và vận động mỗi giờ..
  2. "He tracks his daily steps and heart rate with his smartwatch."
  3. "She uses her smartwatch to pay for coffee at the cashier."

🔗 Collocations phổ biến: smartwatch app · smartwatch battery · wear a smartwatch · smartwatch band · pair a smartwatch · fitness smartwatch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách