Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1920
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo dõi hoạt động thể dục và hiển thị thông báo.
📖 Định nghĩa (English): A digital watch that connects to a smartphone and can run apps, track fitness activities, and display notifications.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My smartwatch reminds me to stand up and move every hour."
Dịch: Đồng hồ thông minh của tôi nhắc tôi đứng dậy và vận động mỗi giờ.. - ② "He tracks his daily steps and heart rate with his smartwatch."
- ③ "She uses her smartwatch to pay for coffee at the cashier."
🔗 Collocations phổ biến: smartwatch app · smartwatch battery · wear a smartwatch · smartwatch band · pair a smartwatch · fitness smartwatch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun