preferred stock

preferred stock (cổ phiếu ưu đãi) — Một loại cổ phiếu trong công ty trả cổ tức cố định và có quyền ưu tiên hơn cổ phiếu phổ thông tro...

Bài 3011/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
preferred stock
Ngày đăng: — — Bài 3011
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3011
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cổ phiếu trong công ty trả cổ tức cố định và có quyền ưu tiên hơn cổ phiếu phổ thông trong việc thanh toán cổ tức và thanh lý tài sản.

📖 Định nghĩa (English): A class of shares in a company that pays fixed dividends and has priority over common stock in dividend payments and asset liquidation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She invested in preferred stock for stable dividend income."
    Dịch: Cô ấy đã đầu tư vào cổ phiếu ưu đãi để có thu nhập cổ tức ổn định..
  2. "Preferred stockholders receive dividends before common shareholders."
  3. "Many retirees prefer preferred stock due to its predictable returns."

🔗 Collocations phổ biến: preferred stock dividend · preferred stock issuance · cumulative preferred stock · preferred stock offering

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách