price-to-earnings ratio

price-to-earnings ratio (hệ số giá trên thu nhập (P/E)) — Chỉ số tài chính so sánh giá cổ phiếu của một công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu, dùng để địn...

Bài 3010/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
price-to-earnings ratio
Ngày đăng: — — Bài 3010
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3010
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số tài chính so sánh giá cổ phiếu của một công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu, dùng để định giá cổ phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A financial metric that compares a company's share price to its earnings per share, used to value stocks.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Investors use the price-to-earnings ratio to value stocks."
    Dịch: Các nhà đầu tư sử dụng hệ số P/E để định giá cổ phiếu..
  2. "A high P/E ratio suggests growth expectations."
  3. "The company's price-to-earnings ratio is around 20."

🔗 Collocations phổ biến: high/low P/E ratio · P/E ratio analysis · average P/E ratio · calculate the P/E ratio

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách