Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
3010
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số tài chính so sánh giá cổ phiếu của một công ty với thu nhập trên mỗi cổ phiếu, dùng để định giá cổ phiếu.
📖 Định nghĩa (English): A financial metric that compares a company's share price to its earnings per share, used to value stocks.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Investors use the price-to-earnings ratio to value stocks."
Dịch: Các nhà đầu tư sử dụng hệ số P/E để định giá cổ phiếu.. - ② "A high P/E ratio suggests growth expectations."
- ③ "The company's price-to-earnings ratio is around 20."
🔗 Collocations phổ biến: high/low P/E ratio · P/E ratio analysis · average P/E ratio · calculate the P/E ratio
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun