---
title: "prefix"
excerpt: "prefix (tiền tố) — Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4440"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prefix/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prefix/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# prefix

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4440

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/prefix/pronunciation.mp3

## prefix /ˈpriː.fɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó.

**📖 Định nghĩa (English):** A letter or group of letters added to the beginning of a word to change its meaning.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""Un-" is a common prefix that means "not"." *Dịch: "Un-" là một tiền tố phổ biến có nghĩa là "không"..*
2. **②** "We add the prefix "re-" to mean "again"."
3. **③** "The prefix "pre-" means "before"."

**🔗 Collocations phổ biến:** add a prefix · common prefix · prefix meaning · prefix and suffix · use a prefix

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prefix/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/prefix/
