Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4440
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó.
📖 Định nghĩa (English): A letter or group of letters added to the beginning of a word to change its meaning.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① ""Un-" is a common prefix that means "not"."
Dịch: "Un-" là một tiền tố phổ biến có nghĩa là "không".. - ② "We add the prefix "re-" to mean "again"."
- ③ "The prefix "pre-" means "before"."
🔗 Collocations phổ biến: add a prefix · common prefix · prefix meaning · prefix and suffix · use a prefix
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun