Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

prefix

prefix (tiền tố) — Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó.

Bài 4440/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
prefix
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4440
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4440
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào đầu một từ để thay đổi nghĩa của nó.

📖 Định nghĩa (English): A letter or group of letters added to the beginning of a word to change its meaning.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ""Un-" is a common prefix that means "not"."
    Dịch: "Un-" là một tiền tố phổ biến có nghĩa là "không"..
  2. "We add the prefix "re-" to mean "again"."
  3. "The prefix "pre-" means "before"."

🔗 Collocations phổ biến: add a prefix · common prefix · prefix meaning · prefix and suffix · use a prefix

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách