---
title: "suffix"
excerpt: "suffix (hậu tố) — Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4441"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suffix/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suffix/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# suffix

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4441

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/suffix/pronunciation.mp3

## suffix /ˈsʌf.ɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó.

**📖 Định nghĩa (English):** A letter or group of letters added to the end of a word to change its meaning or grammatical function.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** ""-ing" is a very common suffix in English." *Dịch: "-ing" là một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh..*
2. **②** "We add "-ly" as a suffix to form an adverb."
3. **③** "The suffix "-tion" changes a verb into a noun."

**🔗 Collocations phổ biến:** add a suffix · common suffix · suffix meaning · prefix and suffix · use a suffix

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suffix/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/suffix/
