Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

suffix

suffix (hậu tố) — Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp...

Bài 4441/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
suffix
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4441
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4441
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ để thay đổi nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của nó.

📖 Định nghĩa (English): A letter or group of letters added to the end of a word to change its meaning or grammatical function.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. ""-ing" is a very common suffix in English."
    Dịch: "-ing" là một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh..
  2. "We add "-ly" as a suffix to form an adverb."
  3. "The suffix "-tion" changes a verb into a noun."

🔗 Collocations phổ biến: add a suffix · common suffix · suffix meaning · prefix and suffix · use a suffix

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách