reheat

reheat (hâm nóng lại) — Làm nóng lại thức ăn hoặc món đã nấu sau khi đã nguội.

Bài 1350/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reheat
Ngày đăng: — — Bài 1427
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1427
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lại thức ăn hoặc món đã nấu sau khi đã nguội.

📖 Định nghĩa (English): To heat food or a cooked dish again after it has cooled down.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You can reheat the soup on the stove."
    Dịch: Bạn có thể hâm nóng lại món súp trên bếp..
  2. "Please reheat my dinner when I get home."
  3. "He reheated last night's pizza in the microwave."

🔗 Collocations phổ biến: reheat food · reheat leftovers · reheat in the microwave · reheat the soup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách