Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1427
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm nóng lại thức ăn hoặc món đã nấu sau khi đã nguội.
📖 Định nghĩa (English): To heat food or a cooked dish again after it has cooled down.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You can reheat the soup on the stove."
Dịch: Bạn có thể hâm nóng lại món súp trên bếp.. - ② "Please reheat my dinner when I get home."
- ③ "He reheated last night's pizza in the microwave."
🔗 Collocations phổ biến: reheat food · reheat leftovers · reheat in the microwave · reheat the soup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb