Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

screenplay

screenplay (kịch bản phim) — Kịch bản của một bộ phim, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn cảnh và mô tả các cảnh quay.

Bài 3496/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
screenplay
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3496
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3496
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kịch bản của một bộ phim, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn cảnh và mô tả các cảnh quay.

📖 Định nghĩa (English): The script for a film, including dialogue, stage directions, and descriptions of scenes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wrote the screenplay for a romantic comedy."
    Dịch: Cô ấy đã viết kịch bản cho một bộ phim hài lãng mạn..
  2. "The screenplay is based on a true story."
  3. "He is adapting a novel into a screenplay."

🔗 Collocations phổ biến: write a screenplay · original screenplay · screenplay adaptation · screenplay writer · Academy Award for Best Screenplay

Chủ đề: Phim ảnh · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách