Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2821
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được trả lại cho một cá nhân hoặc tổ chức để bù đắp các chi phí mà họ đã bỏ ra trước đó.
📖 Định nghĩa (English): Money paid back to a person or organization to cover expenses they have already paid out.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Employees can apply for travel reimbursement within 30 days."
Dịch: Nhân viên có thể nộp đơn xin hoàn tiền cho chuyến công tác trong vòng 30 ngày.. - ② "The insurance company promised full reimbursement for the medical bills."
- ③ "Tax reimbursement forms are usually mailed in the spring."
🔗 Collocations phổ biến: travel reimbursement · reimbursement request · full reimbursement · apply for reimbursement
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun