Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

voir dire

voir dire (quá trình thẩm vấn sơ bộ bồi thẩm đoàn) — Quá trình thẩm vấn sơ bộ các bồi thẩm viên tiềm năng do thẩm phán hoặc luật sư thực hiện để quyết...

Bài 4179/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
voir dire
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4179
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4179
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thẩm vấn sơ bộ các bồi thẩm viên tiềm năng do thẩm phán hoặc luật sư thực hiện để quyết định xem họ có phù hợp làm bồi thẩm viên hay không.

📖 Định nghĩa (English): The preliminary examination of prospective jurors by the judge or attorneys to decide if they are suitable to serve on a jury.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The attorneys questioned the jurors during voir dire."
    Dịch: Các luật sư đã thẩm vấn các bồi thẩm viên trong giai đoạn voir dire..
  2. "Voir dire helps select an impartial jury."
  3. "Three jurors were dismissed after voir dire."

🔗 Collocations phổ biến: during voir dire · voir dire process · voir dire examination · voir dire questions

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách