Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

quality time

quality time (thời gian chất lượng) — Thời gian dành sự quan tâm trọn vẹn cho ai đó, nhằm củng cố mối quan hệ.

Bài 1444/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quality time
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 1444
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1444
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành sự quan tâm trọn vẹn cho ai đó, nhằm củng cố mối quan hệ.

📖 Định nghĩa (English): Time spent giving full attention to someone, strengthening a relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need more quality time with my family."
    Dịch: Chúng tôi dành thời gian chất lượng bên nhau vào các chiều Chủ nhật..
  2. "We spend quality time together on Sunday afternoons."
  3. "Parents should enjoy quality time with their children every day."

🔗 Collocations phổ biến: spend quality time · quality time with family · enjoy quality time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách