Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1444
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian dành sự quan tâm trọn vẹn cho ai đó, nhằm củng cố mối quan hệ.
📖 Định nghĩa (English): Time spent giving full attention to someone, strengthening a relationship.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need more quality time with my family."
Dịch: Chúng tôi dành thời gian chất lượng bên nhau vào các chiều Chủ nhật.. - ② "We spend quality time together on Sunday afternoons."
- ③ "Parents should enjoy quality time with their children every day."
🔗 Collocations phổ biến: spend quality time · quality time with family · enjoy quality time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun