📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lựa chọn nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho cơ quan nhà nước theo Luật Đấu thầu. Procurement đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng, minh bạch.
📖 Định nghĩa (English): The act of obtaining or buying goods, services, or works, especially by a government or public body.
💡 Ví dụ: "The procurement process for the new hospital equipment took six months."
Dịch: Quá trình đấu thầu mua sắm thiết bị cho bệnh viện mới kéo dài sáu tháng.
🔗 Từ liên quan: tender, bidding, purchasing, acquisition
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun