Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
18
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức của Tòa án về việc bị cáo có tội hay vô tội (trong vụ án hình sự). Verdict được đưa ra sau khi xem xét toàn bộ chứng cứ.
📖 Định nghĩa (English): A decision on a disputed issue in a civil or criminal case, made by a jury or judge at the end of a trial.
💡 Ví dụ: "After three hours of deliberation, the jury reached a guilty verdict."
Dịch: Sau ba giờ nghị án, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết có tội.
🔗 Từ liên quan: judgment, ruling, decision, sentence
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun