Property tax

Property tax (thuế tài sản (thuế bất động sản)) — Thuế mà chủ sở hữu tài sản nộp cho chính phủ, được tính dựa trên giá trị đã định giá của tài sản đó.

Bài 1044/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Property tax
Ngày đăng: — — Bài 1044
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1044
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế mà chủ sở hữu tài sản nộp cho chính phủ, được tính dựa trên giá trị đã định giá của tài sản đó.

📖 Định nghĩa (English): A tax paid by property owners to the government, calculated based on the assessed value of the property.

💡 Ví dụ: "Homeowners must pay property tax annually to the local government."
Dịch: Các chủ nhà phải nộp thuế tài sản hàng năm cho chính quyền địa phương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách