---
title: "proof of accommodation"
excerpt: "proof of accommodation (giấy tờ chứng minh nơi lưu trú) — Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú trong thờ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "867"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/proof-of-accommodation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/proof-of-accommodation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# proof of accommodation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 867

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/proof-of-accommodation/pronunciation.mp3,/audio/glossary/proof-of-accommodation/example.mp3

## proof of accommodation /pruːf əv əˌkɒməˈdeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú trong thời gian thăm viếng.

**📖 Định nghĩa (English):** An official document, such as a hotel booking or invitation letter, that shows where you will stay during your visit.

**💡 Ví dụ:** "You must provide proof of accommodation when applying for a tourist visa."
 *Dịch: Bạn phải cung cấp giấy tờ chứng minh nơi lưu trú khi xin thị thực du lịch..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/proof-of-accommodation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/proof-of-accommodation/
