proof of accommodation

proof of accommodation (giấy tờ chứng minh nơi lưu trú) — Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú trong thờ...

Bài 867/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
proof of accommodation
Ngày đăng: — — Bài 867
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
867
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giấy tờ chính thức, như đặt phòng khách sạn hoặc thư mời, chứng minh nơi bạn sẽ lưu trú trong thời gian thăm viếng.

📖 Định nghĩa (English): An official document, such as a hotel booking or invitation letter, that shows where you will stay during your visit.

💡 Ví dụ: "You must provide proof of accommodation when applying for a tourist visa."
Dịch: Bạn phải cung cấp giấy tờ chứng minh nơi lưu trú khi xin thị thực du lịch..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách