Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

property

property (bất động sản, tài sản) — Một thứ hoặc các thứ thuộc về ai đó; một tòa nhà hoặc khu đất, hoặc cả hai cùng nhau.

Bài 4013/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
property
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4013
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4013
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hoặc các thứ thuộc về ai đó; một tòa nhà hoặc khu đất, hoặc cả hai cùng nhau.

📖 Định nghĩa (English): A thing or things belonging to someone; a building or area of land, or both together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They bought a property near the beach."
    Dịch: Họ đã mua một bất động sản gần bãi biển..
  2. "This property has a large garden."
  3. "Property prices have increased this year."

🔗 Collocations phổ biến: private property · property tax · property owner · real property · commercial property

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách