Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4013
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thứ hoặc các thứ thuộc về ai đó; một tòa nhà hoặc khu đất, hoặc cả hai cùng nhau.
📖 Định nghĩa (English): A thing or things belonging to someone; a building or area of land, or both together.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They bought a property near the beach."
Dịch: Họ đã mua một bất động sản gần bãi biển.. - ② "This property has a large garden."
- ③ "Property prices have increased this year."
🔗 Collocations phổ biến: private property · property tax · property owner · real property · commercial property
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun