---
title: "property"
excerpt: "property (bất động sản, tài sản) — Một thứ hoặc các thứ thuộc về ai đó; một tòa nhà hoặc khu đất, hoặc cả hai cùng nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4013"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# property

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4013

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/property/pronunciation.mp3

## property /ˈprɑːpərti/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thứ hoặc các thứ thuộc về ai đó; một tòa nhà hoặc khu đất, hoặc cả hai cùng nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A thing or things belonging to someone; a building or area of land, or both together.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They bought a property near the beach." *Dịch: Họ đã mua một bất động sản gần bãi biển..*
2. **②** "This property has a large garden."
3. **③** "Property prices have increased this year."

**🔗 Collocations phổ biến:** private property · property tax · property owner · real property · commercial property

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/property/
