Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rental application

rental application (đơn xin thuê nhà) — mẫu đơn chính thức mà người muốn thuê một bất động sản phải điền để yêu cầu thuê

Bài 4012/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rental application
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4012
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4012
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: mẫu đơn chính thức mà người muốn thuê một bất động sản phải điền để yêu cầu thuê

📖 Định nghĩa (English): a formal form filled out by a person who wants to rent a property

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I submitted my rental application online last week."
    Dịch: Tôi đã nộp đơn xin thuê nhà trực tuyến vào tuần trước..
  2. "The landlord reviewed our rental application within two days."
  3. "You need to provide proof of income with your rental application."

🔗 Collocations phổ biến: submit a rental application · fill out a rental application · rental application form · approve a rental application

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách