---
title: "rental application"
excerpt: "rental application (đơn xin thuê nhà) — mẫu đơn chính thức mà người muốn thuê một bất động sản phải điền để yêu cầu thuê"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4012"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-application/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-application/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# rental application

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4012

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/rental-application/pronunciation.mp3

## rental application /ˈrentəl ˌæplɪˈkeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** mẫu đơn chính thức mà người muốn thuê một bất động sản phải điền để yêu cầu thuê

**📖 Định nghĩa (English):** a formal form filled out by a person who wants to rent a property

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I submitted my rental application online last week." *Dịch: Tôi đã nộp đơn xin thuê nhà trực tuyến vào tuần trước..*
2. **②** "The landlord reviewed our rental application within two days."
3. **③** "You need to provide proof of income with your rental application."

**🔗 Collocations phổ biến:** submit a rental application · fill out a rental application · rental application form · approve a rental application

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-application/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/rental-application/
