Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

residence

residence (nơi cư trú, nhà ở) — Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở.

Bài 4014/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
residence
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4014
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4014
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở.

📖 Định nghĩa (English): The place where a person lives; a house or home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They have a residence in the countryside."
    Dịch: Họ có một nơi ở tại vùng nông thôn..
  2. "Please state your current residence on the form."
  3. "The president's official residence is in Hanoi."

🔗 Collocations phổ biến: place of residence · official residence · permanent residence · residence permit · country residence

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách