---
title: "residence"
excerpt: "residence (nơi cư trú, nhà ở) — Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4014"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# residence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4014

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/residence/pronunciation.mp3

## residence /ˈrezɪdəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở.

**📖 Định nghĩa (English):** The place where a person lives; a house or home.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They have a residence in the countryside." *Dịch: Họ có một nơi ở tại vùng nông thôn..*
2. **②** "Please state your current residence on the form."
3. **③** "The president's official residence is in Hanoi."

**🔗 Collocations phổ biến:** place of residence · official residence · permanent residence · residence permit · country residence

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/residence/
