Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4014
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi một người sống; một ngôi nhà hoặc nơi ở.
📖 Định nghĩa (English): The place where a person lives; a house or home.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They have a residence in the countryside."
Dịch: Họ có một nơi ở tại vùng nông thôn.. - ② "Please state your current residence on the form."
- ③ "The president's official residence is in Hanoi."
🔗 Collocations phổ biến: place of residence · official residence · permanent residence · residence permit · country residence
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun