Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

property manager

property manager (người quản lý bất động sản) — người được thuê để chăm sóc và quản lý các bất động sản thay mặt cho chủ sở hữu

Bài 4003/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
property manager
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4003
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4003
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người được thuê để chăm sóc và quản lý các bất động sản thay mặt cho chủ sở hữu

📖 Định nghĩa (English): a person who is hired to take care of and manage real estate properties on behalf of the owner

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The property manager fixed the broken heater in our apartment."
    Dịch: Người quản lý tòa nhà đã sửa chiếc máy sưởi bị hỏng trong căn hộ của chúng tôi..
  2. "We called the property manager about the water leak."
  3. "A good property manager keeps both owners and tenants happy."

🔗 Collocations phổ biến: hire a property manager · professional property manager · contact the property manager · property manager duties

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách