Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4002
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà có tường chung với các ngôi nhà bên cạnh, thường nằm trong thành phố.
📖 Định nghĩa (English): A house that shares walls with houses on either side, typically in a city.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "They moved into a modern townhouse in the suburbs."
Dịch: Họ chuyển vào một căn nhà phố hiện đại ở vùng ngoại ô.. - ② "A townhouse usually has two or three floors."
- ③ "Their townhouse has a small backyard for the kids."
🔗 Collocations phổ biến: modern townhouse · townhouse complex · row of townhouses · live in a townhouse
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun