---
title: "townhouse"
excerpt: "townhouse (nhà phố liền kề) — Ngôi nhà có tường chung với các ngôi nhà bên cạnh, thường nằm trong thành phố."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4002"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/townhouse/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/townhouse/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# townhouse

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4002

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/townhouse/pronunciation.mp3

## townhouse /ˈtaʊn.haʊs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ngôi nhà có tường chung với các ngôi nhà bên cạnh, thường nằm trong thành phố.

**📖 Định nghĩa (English):** A house that shares walls with houses on either side, typically in a city.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "They moved into a modern townhouse in the suburbs." *Dịch: Họ chuyển vào một căn nhà phố hiện đại ở vùng ngoại ô..*
2. **②** "A townhouse usually has two or three floors."
3. **③** "Their townhouse has a small backyard for the kids."

**🔗 Collocations phổ biến:** modern townhouse · townhouse complex · row of townhouses · live in a townhouse

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/townhouse/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/townhouse/
