Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

townhouse

townhouse (nhà phố liền kề) — Ngôi nhà có tường chung với các ngôi nhà bên cạnh, thường nằm trong thành phố.

Bài 4002/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
townhouse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4002
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4002
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà có tường chung với các ngôi nhà bên cạnh, thường nằm trong thành phố.

📖 Định nghĩa (English): A house that shares walls with houses on either side, typically in a city.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They moved into a modern townhouse in the suburbs."
    Dịch: Họ chuyển vào một căn nhà phố hiện đại ở vùng ngoại ô..
  2. "A townhouse usually has two or three floors."
  3. "Their townhouse has a small backyard for the kids."

🔗 Collocations phổ biến: modern townhouse · townhouse complex · row of townhouses · live in a townhouse

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách