Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

security deposit

security deposit (tiền đặt cọc, tiền ký quỹ) — khoản tiền mà người thuê trả cho chủ nhà trước khi dọn vào, để bù đắp cho hư hỏng có thể xảy ra h...

Bài 4004/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
security deposit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4004
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4004
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoản tiền mà người thuê trả cho chủ nhà trước khi dọn vào, để bù đắp cho hư hỏng có thể xảy ra hoặc tiền thuê chưa thanh toán

📖 Định nghĩa (English): money paid by a tenant to a landlord before moving in, to cover possible damage or unpaid rent

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We paid a security deposit before moving into the apartment."
    Dịch: Chúng tôi đã trả tiền đặt cọc trước khi dọn vào căn hộ..
  2. "The landlord returned the security deposit when we moved out."
  3. "A security deposit is usually equal to one month's rent."

🔗 Collocations phổ biến: pay a security deposit · refund a security deposit · return the security deposit · security deposit refund

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách