Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1045
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức miễn trừ hợp pháp làm giảm hoặc loại bỏ nghĩa vụ thuế đối với một số loại thu nhập, tài sản hoặc giao dịch nhất định.
📖 Định nghĩa (English): A legal allowance that reduces or eliminates the tax liability on certain types of income, property, or transactions.
💡 Ví dụ: "Nonprofit organizations often qualify for tax exemption."
Dịch: Các tổ chức phi lợi nhuận thường đủ điều kiện được miễn thuế..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun