Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

protocol

protocol (giao thức) — Một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập để cho phép máy tính và thiết bị giao tiếp q...

Bài 3579/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
protocol
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3579
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3579
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập để cho phép máy tính và thiết bị giao tiếp qua mạng.

📖 Định nghĩa (English): A set of established rules and standards that allow computers and devices to communicate over a network.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "HTTPS is a secure protocol used by most websites."
    Dịch: HTTPS là một giao thức bảo mật được hầu hết các trang web sử dụng..
  2. "The devices communicate using a Bluetooth protocol."
  3. "Network protocols are essential for data transfer."

🔗 Collocations phổ biến: network protocol · communication protocol · secure protocol · follow a protocol · standard protocol

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách