---
title: "protocol"
excerpt: "protocol (giao thức) — Một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập để cho phép máy tính và thiết bị giao tiếp q..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3579"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/protocol/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/protocol/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# protocol

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3579

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/protocol/pronunciation.mp3

## protocol /ˈprəʊtəkɒl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tập hợp các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập để cho phép máy tính và thiết bị giao tiếp qua mạng.

**📖 Định nghĩa (English):** A set of established rules and standards that allow computers and devices to communicate over a network.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "HTTPS is a secure protocol used by most websites." *Dịch: HTTPS là một giao thức bảo mật được hầu hết các trang web sử dụng..*
2. **②** "The devices communicate using a Bluetooth protocol."
3. **③** "Network protocols are essential for data transfer."

**🔗 Collocations phổ biến:** network protocol · communication protocol · secure protocol · follow a protocol · standard protocol

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/protocol/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/protocol/
