Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

proxy

proxy (người được ủy quyền, đại diện) — Người được trao quyền hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc b...

Bài 4148/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
proxy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4148
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4148
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người được trao quyền hành động thay mặt cho người khác, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý hoặc bỏ phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A person who is given authority to act for another person, especially in legal or voting matters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She voted by proxy at the shareholders' meeting."
    Dịch: Cô ấy đã bỏ phiếu theo ủy quyền tại cuộc họp cổ đông..
  2. "The lawyer acted as a proxy for the elderly client."
  3. "He appointed his sister as his proxy in the contract signing."

🔗 Collocations phổ biến: vote by proxy; proxy vote; proxy marriage; stand as proxy

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách