---
title: "tiramisu"
excerpt: "tiramisu (bánh tiramisu) — Món tráng miệng Ý gồm các lớp bánh quy thấm cà phê và phô mai mascarpone, rắc bột ca cao lên trên."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3637"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiramisu/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiramisu/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tiramisu

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3637

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tiramisu/pronunciation.mp3

## tiramisu /ˌtɪrəmiˈsuː/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Món tráng miệng Ý gồm các lớp bánh quy thấm cà phê và phô mai mascarpone, rắc bột ca cao lên trên.

**📖 Định nghĩa (English):** An Italian dessert made with layers of coffee-soaked ladyfingers and mascarpone cheese, topped with cocoa powder.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I ordered tiramisu for dessert after dinner." *Dịch: Tôi gọi bánh tiramisu làm món tráng miệng sau bữa tối..*
2. **②** "Homemade tiramisu tastes much better than store-bought ones."
3. **③** "This café is famous for its classic Italian tiramisu."

**🔗 Collocations phổ biến:** classic tiramisu · homemade tiramisu · slice of tiramisu · tiramisu cake

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiramisu/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiramisu/
