Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tiramisu

tiramisu (bánh tiramisu) — Món tráng miệng Ý gồm các lớp bánh quy thấm cà phê và phô mai mascarpone, rắc bột ca cao lên trên.

Bài 3637/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tiramisu
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3637
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3637
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món tráng miệng Ý gồm các lớp bánh quy thấm cà phê và phô mai mascarpone, rắc bột ca cao lên trên.

📖 Định nghĩa (English): An Italian dessert made with layers of coffee-soaked ladyfingers and mascarpone cheese, topped with cocoa powder.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I ordered tiramisu for dessert after dinner."
    Dịch: Tôi gọi bánh tiramisu làm món tráng miệng sau bữa tối..
  2. "Homemade tiramisu tastes much better than store-bought ones."
  3. "This café is famous for its classic Italian tiramisu."

🔗 Collocations phổ biến: classic tiramisu · homemade tiramisu · slice of tiramisu · tiramisu cake

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách