Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1866
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.
📖 Định nghĩa (English): A hot drink made by pouring boiling water onto the dried leaves of the tea plant.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have a cup of tea in the afternoon."
Dịch: Tôi thường uống một tách trà vào buổi chiều.. - ② "She invited me for tea and biscuits at her house."
- ③ "Green tea is healthier than black tea."
🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · green tea · black tea · herbal tea · tea bag · tea time · hot tea
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun