tea

tea (trà) — Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.

Bài 1785/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea
Ngày đăng: — — Bài 1866
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1866
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.

📖 Định nghĩa (English): A hot drink made by pouring boiling water onto the dried leaves of the tea plant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a cup of tea in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường uống một tách trà vào buổi chiều..
  2. "She invited me for tea and biscuits at her house."
  3. "Green tea is healthier than black tea."

🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · green tea · black tea · herbal tea · tea bag · tea time · hot tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách