Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1445
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thời gian một người dành để sử dụng thiết bị có màn hình như điện thoại, máy tính hoặc TV.
📖 Định nghĩa (English): The amount of time a person spends using a device with a screen, such as a phone, computer, or TV.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My screen time is too high these days."
Dịch: Cha mẹ nên giới hạn thời gian sử dụng màn hình của con cái.. - ② "Parents should limit their children's screen time."
- ③ "Too much screen time can affect your sleep quality."
🔗 Collocations phổ biến: limit screen time · reduce screen time · excessive screen time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun