screen time

screen time (thời gian sử dụng màn hình) — Lượng thời gian một người dành để sử dụng thiết bị có màn hình như điện thoại, máy tính hoặc TV.

Bài 1368/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
screen time
Ngày đăng: — — Bài 1445
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1445
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng thời gian một người dành để sử dụng thiết bị có màn hình như điện thoại, máy tính hoặc TV.

📖 Định nghĩa (English): The amount of time a person spends using a device with a screen, such as a phone, computer, or TV.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My screen time is too high these days."
    Dịch: Cha mẹ nên giới hạn thời gian sử dụng màn hình của con cái..
  2. "Parents should limit their children's screen time."
  3. "Too much screen time can affect your sleep quality."

🔗 Collocations phổ biến: limit screen time · reduce screen time · excessive screen time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách