Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

quarantine

quarantine (cách ly (y tế)) — khoảng thời gian một người hoặc động vật được cách ly để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh

Bài 3342/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quarantine
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3342
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3342
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian một người hoặc động vật được cách ly để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh

📖 Định nghĩa (English): a period of time during which a person or animal is kept away from others to prevent the spread of disease

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He had to quarantine for ten days after his trip."
    Dịch: Anh ấy phải cách ly mười ngày sau chuyến đi..
  2. "The dog was in quarantine for six months."
  3. "Many travelers are now in home quarantine."

🔗 Collocations phổ biến: self-quarantine · mandatory quarantine · quarantine period · put in quarantine

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách