Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

vital signs

vital signs (dấu hiệu sinh tồn) — Các phép đo quan trọng về chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm nhiệt độ cơ thể, huyết áp, nhịp ti...

Bài 3341/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vital signs
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3341
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3341
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các phép đo quan trọng về chức năng cơ bản của cơ thể, bao gồm nhiệt độ cơ thể, huyết áp, nhịp tim và nhịp thở.

📖 Định nghĩa (English): Important measurements of the body's basic functions, including body temperature, blood pressure, heart rate, and breathing rate.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The nurse checked my vital signs every hour."
    Dịch: Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của tôi mỗi giờ..
  2. "His vital signs are stable after the surgery."
  3. "Doctors monitor vital signs carefully during the operation."

🔗 Collocations phổ biến: check vital signs · monitor vital signs · vital signs stable · vital signs monitoring · vital signs abnormal

Chủ đề: Y tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách