rainy afternoon

rainy afternoon (buổi chiều mưa) — Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên tĩnh.

Bài 2062/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rainy afternoon
Ngày đăng: — — Bài 2147
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2147
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên tĩnh.

📖 Định nghĩa (English): An afternoon during which it is raining, often associated with staying indoors and quiet activities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stayed home on a rainy afternoon and watched movies."
    Dịch: Chúng tôi ở nhà vào một buổi chiều mưa và xem phim..
  2. "A rainy afternoon is perfect for curling up with a book."
  3. "They cancelled the picnic because of the rainy afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: on a rainy afternoon · during a rainy afternoon · spend a rainy afternoon · rainy afternoon nap

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách