Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2147
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một buổi chiều có mưa, thường gắn liền với việc ở trong nhà và các hoạt động yên tĩnh.
📖 Định nghĩa (English): An afternoon during which it is raining, often associated with staying indoors and quiet activities.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We stayed home on a rainy afternoon and watched movies."
Dịch: Chúng tôi ở nhà vào một buổi chiều mưa và xem phim.. - ② "A rainy afternoon is perfect for curling up with a book."
- ③ "They cancelled the picnic because of the rainy afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: on a rainy afternoon · during a rainy afternoon · spend a rainy afternoon · rainy afternoon nap
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase