weekend outing

weekend outing (chuyến đi chơi cuối tuần) — Một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động ngoài trời được thực hiện vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật để giải trí.

Bài 3091/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
weekend outing
Ngày đăng: — — Bài 3092
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3092
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động ngoài trời được thực hiện vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A short trip or activity outside the home done on Saturday or Sunday for leisure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had a wonderful weekend outing at the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi cuối tuần tuyệt vời ở bãi biển..
  2. "The family planned a weekend outing to the mountains."
  3. "A weekend outing can help reduce stress after a long week."

🔗 Collocations phổ biến: family weekend outing · weekend outing idea · plan a weekend outing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách