Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3092
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc hoạt động ngoài trời được thực hiện vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật để giải trí.
📖 Định nghĩa (English): A short trip or activity outside the home done on Saturday or Sunday for leisure.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had a wonderful weekend outing at the beach."
Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi cuối tuần tuyệt vời ở bãi biển.. - ② "The family planned a weekend outing to the mountains."
- ③ "A weekend outing can help reduce stress after a long week."
🔗 Collocations phổ biến: family weekend outing · weekend outing idea · plan a weekend outing
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun