sunglasses

sunglasses (kính râm) — Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

Bài 1833/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunglasses
Ngày đăng: — — Bài 1915
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1915
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

📖 Định nghĩa (English): Eyeglasses with dark lenses worn to protect the eyes from sunlight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget your sunglasses on sunny days."
    Dịch: Đừng quên kính râm của bạn vào những ngày nắng..
  2. "She bought stylish sunglasses at the mall."
  3. "These sunglasses block UV rays very well."

🔗 Collocations phổ biến: pair of sunglasses · wear sunglasses · designer sunglasses · sunglasses case

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách