table manners

table manners (cách cư xử khi ăn, phép lịch sự trên bàn ăn) — Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.

Bài 1803/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
table manners
Ngày đăng: — — Bài 1885
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1885
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.

📖 Định nghĩa (English): Polite behavior observed while eating at the table.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Children should learn table manners from an early age."
    Dịch: Trẻ em nên học cách cư xử lịch sự trên bàn ăn từ nhỏ..
  2. "Using your phone at dinner shows poor table manners."
  3. "She taught her kids basic table manners."

🔗 Collocations phổ biến: have good/bad table manners; learn table manners; teach table manners; proper table manners

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách