Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1885
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lịch sự được tuân thủ khi ăn uống trên bàn.
📖 Định nghĩa (English): Polite behavior observed while eating at the table.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Children should learn table manners from an early age."
Dịch: Trẻ em nên học cách cư xử lịch sự trên bàn ăn từ nhỏ.. - ② "Using your phone at dinner shows poor table manners."
- ③ "She taught her kids basic table manners."
🔗 Collocations phổ biến: have good/bad table manners; learn table manners; teach table manners; proper table manners
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun