stockpot

stockpot (nồi lớn để nấu nước dùng hoặc súp) — Nồi lớn và cao thường dùng để nấu nước dùng, súp, món hầm hoặc luộc thức ăn với số lượng nhiều.

Bài 2226/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stockpot
Ngày đăng: — — Bài 2313
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2313
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi lớn và cao thường dùng để nấu nước dùng, súp, món hầm hoặc luộc thức ăn với số lượng nhiều.

📖 Định nghĩa (English): A large, tall pot typically used for cooking stocks, soups, stews, or boiling large quantities of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She simmered the chicken bones in a large stockpot for several hours."
    Dịch: Cô ấy hầm xương gà trong chiếc nồi nấu nước dùng lớn suốt nhiều giờ..
  2. "The stockpot is perfect for making soup for the whole family."
  3. "I keep my stockpot in the bottom cabinet of the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: large stockpot · fill the stockpot · simmer in a stockpot · stainless steel stockpot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách