shampoo

shampoo (Dầu gội đầu) — Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.

Bài 1249/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shampoo
Ngày đăng: — — Bài 1325
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1325
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.

📖 Định nghĩa (English): A liquid soap or cleaning product used for washing hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She washes her hair with herbal shampoo."
    Dịch: Cô ấy gội đầu bằng dầu gội thảo dược..
  2. "This shampoo is good for dry hair."
  3. "I need to buy shampoo and conditioner at the store."

🔗 Collocations phổ biến: herbal shampoo; anti-dandruff shampoo; shampoo bottle; lather shampoo; rinse shampoo

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách