Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1325
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xà phòng hoặc sản phẩm làm sạch dạng lỏng dùng để gội tóc.
📖 Định nghĩa (English): A liquid soap or cleaning product used for washing hair.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She washes her hair with herbal shampoo."
Dịch: Cô ấy gội đầu bằng dầu gội thảo dược.. - ② "This shampoo is good for dry hair."
- ③ "I need to buy shampoo and conditioner at the store."
🔗 Collocations phổ biến: herbal shampoo; anti-dandruff shampoo; shampoo bottle; lather shampoo; rinse shampoo
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun