Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2651
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.
📖 Định nghĩa (English): A waxy or creamy substance used to clean, protect, and shine leather shoes.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He uses black shoe polish on his work boots."
Dịch: Anh ấy dùng xi đánh giày đen cho đôi giày đi làm của mình.. - ② "This shoe polish makes leather look brand new."
- ③ "I forgot to buy shoe polish for my father's birthday."
🔗 Collocations phổ biến: apply shoe polish · brown shoe polish · shoe polish brush
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n