shoe polish

shoe polish (xi đánh giày) — Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.

Bài 2560/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shoe polish
Ngày đăng: — — Bài 2651
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2651
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất sáp hoặc kem dùng để làm sạch, bảo vệ và làm bóng giày da.

📖 Định nghĩa (English): A waxy or creamy substance used to clean, protect, and shine leather shoes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He uses black shoe polish on his work boots."
    Dịch: Anh ấy dùng xi đánh giày đen cho đôi giày đi làm của mình..
  2. "This shoe polish makes leather look brand new."
  3. "I forgot to buy shoe polish for my father's birthday."

🔗 Collocations phổ biến: apply shoe polish · brown shoe polish · shoe polish brush

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


← Quay lại danh sách