Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1984
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ cong dùng để giúp trượt gót giày vào chân một cách dễ dàng hơn
📖 Định nghĩa (English): a curved tool used to help slide the heel of a shoe onto the foot more easily
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use a shoe horn to put on my dress shoes."
Dịch: Tôi dùng dụng cụ xỏ giày để mang đôi giày tây vào chân.. - ② "A long-handled shoe horn is helpful for older people."
- ③ "He keeps a small shoe horn by the front door."
🔗 Collocations phổ biến: use a shoe horn · plastic shoe horn · metal shoe horn · long-handled shoe horn
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun