shoe horn

shoe horn (dụng cụ xỏ giày) — dụng cụ cong dùng để giúp trượt gót giày vào chân một cách dễ dàng hơn

Bài 1902/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shoe horn
Ngày đăng: — — Bài 1984
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1984
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: dụng cụ cong dùng để giúp trượt gót giày vào chân một cách dễ dàng hơn

📖 Định nghĩa (English): a curved tool used to help slide the heel of a shoe onto the foot more easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use a shoe horn to put on my dress shoes."
    Dịch: Tôi dùng dụng cụ xỏ giày để mang đôi giày tây vào chân..
  2. "A long-handled shoe horn is helpful for older people."
  3. "He keeps a small shoe horn by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: use a shoe horn · plastic shoe horn · metal shoe horn · long-handled shoe horn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách