Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1779
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chuỗi các bước thường xuyên để chăm sóc làn da của một người.
📖 Định nghĩa (English): a regular series of steps for taking care of one's skin.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My skincare routine includes cleanser and moisturizer."
Dịch: Quy trình chăm sóc da của tôi gồm sữa rửa mặt và kem dưỡng ẩm.. - ② "She follows a strict skincare routine every morning and night."
- ③ "A good skincare routine can prevent acne."
🔗 Collocations phổ biến: daily skincare routine · follow a skincare routine · morning skincare routine · simple skincare routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun