skincare routine

skincare routine (quy trình chăm sóc da) — chuỗi các bước thường xuyên để chăm sóc làn da của một người.

Bài 1699/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
skincare routine
Ngày đăng: — — Bài 1779
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1779
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuỗi các bước thường xuyên để chăm sóc làn da của một người.

📖 Định nghĩa (English): a regular series of steps for taking care of one's skin.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My skincare routine includes cleanser and moisturizer."
    Dịch: Quy trình chăm sóc da của tôi gồm sữa rửa mặt và kem dưỡng ẩm..
  2. "She follows a strict skincare routine every morning and night."
  3. "A good skincare routine can prevent acne."

🔗 Collocations phổ biến: daily skincare routine · follow a skincare routine · morning skincare routine · simple skincare routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách