snack time

snack time (giờ ăn vặt) — Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính.

Bài 2550/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
snack time
Ngày đăng: — — Bài 2641
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2641
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính.

📖 Định nghĩa (English): A specific time during the day set aside for eating small amounts of food between main meals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children have snack time at 3 p.m. every day."
    Dịch: Bọn trẻ có giờ ăn vặt lúc 3 giờ chiều mỗi ngày..
  2. "I usually eat fruit during my snack time at work."
  3. "She prepared some cookies and juice for snack time."

🔗 Collocations phổ biến: have snack time · afternoon snack time · snack time break · snack time treats · snack time schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách