Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2641
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm cụ thể trong ngày dành cho việc ăn một lượng nhỏ thức ăn giữa các bữa chính.
📖 Định nghĩa (English): A specific time during the day set aside for eating small amounts of food between main meals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children have snack time at 3 p.m. every day."
Dịch: Bọn trẻ có giờ ăn vặt lúc 3 giờ chiều mỗi ngày.. - ② "I usually eat fruit during my snack time at work."
- ③ "She prepared some cookies and juice for snack time."
🔗 Collocations phổ biến: have snack time · afternoon snack time · snack time break · snack time treats · snack time schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun