school run

school run (việc đưa đón con đi học) — hành động chở trẻ em đến trường vào buổi sáng và đón về nhà vào buổi chiều, do cha mẹ hoặc người ...

Bài 2460/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
school run
Ngày đăng: — — Bài 2550
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2550
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chở trẻ em đến trường vào buổi sáng và đón về nhà vào buổi chiều, do cha mẹ hoặc người chăm sóc thực hiện

📖 Định nghĩa (English): the act of driving children to school in the morning and bringing them home in the afternoon, done by parents or carers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school run takes about 30 minutes each morning."
    Dịch: Việc đưa đón con đi học mất khoảng 30 phút mỗi sáng..
  2. "She combines the school run with her commute to work."
  3. "Many parents find the school run very stressful."

🔗 Collocations phổ biến: do the school run · school run traffic · school run chaos · morning school run

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách