Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

real estate agent

real estate agent (người môi giới bất động sản) — người có giấy phép, có công việc giúp khách hàng mua, bán hoặc thuê các bất động sản

Bài 4011/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
real estate agent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4011
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4011
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người có giấy phép, có công việc giúp khách hàng mua, bán hoặc thuê các bất động sản

📖 Định nghĩa (English): a licensed person whose job is to help clients buy, sell, or rent properties

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a real estate agent to help us find a house."
    Dịch: Chúng tôi đã thuê một người môi giới bất động sản để giúp tìm nhà..
  2. "The real estate agent showed us three apartments yesterday."
  3. "A good real estate agent knows the local market very well."

🔗 Collocations phổ biến: hire a real estate agent · licensed real estate agent · experienced real estate agent · real estate agent's commission

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách