Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
537
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền
📖 Định nghĩa (English): money returned to a customer, or the act of giving money back
💡 Ví dụ: "I asked for a refund because the jacket was damaged."
Dịch: Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo khoác bị hỏng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb