Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

refund

refund (hoàn tiền; trả lại tiền) — tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền

Bài 537/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
refund
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 537
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
537
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền

📖 Định nghĩa (English): money returned to a customer, or the act of giving money back

💡 Ví dụ: "I asked for a refund because the jacket was damaged."
Dịch: Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo khoác bị hỏng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách