refund

refund (hoàn tiền; trả lại tiền) — tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền

Bài 537/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
refund
Ngày đăng: — — Bài 537
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
537
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền được trả lại cho khách hàng, hoặc hành động trả lại tiền

📖 Định nghĩa (English): money returned to a customer, or the act of giving money back

💡 Ví dụ: "I asked for a refund because the jacket was damaged."
Dịch: Tôi đã yêu cầu hoàn tiền vì chiếc áo khoác bị hỏng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách