settle in

settle in (ổn định, hòa nhập nơi ở mới) — Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở, ngôi nhà, công việc hoặc tình huống mới.

Bài 2341/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
settle in
Ngày đăng: — — Bài 2429
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2429
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở, ngôi nhà, công việc hoặc tình huống mới.

📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and familiar with a new place, home, job, or situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It takes time to settle in after moving to a new city."
    Dịch: Cần có thời gian để ổn định sau khi chuyển đến thành phố mới..
  2. "The kids settled in quickly at their new school."
  3. "Give me a week to settle in before starting the new job."

🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in quickly · time to settle in · settle into a routine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách