Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2429
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên thoải mái và quen thuộc với một nơi ở, ngôi nhà, công việc hoặc tình huống mới.
📖 Định nghĩa (English): To become comfortable and familiar with a new place, home, job, or situation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "It takes time to settle in after moving to a new city."
Dịch: Cần có thời gian để ổn định sau khi chuyển đến thành phố mới.. - ② "The kids settled in quickly at their new school."
- ③ "Give me a week to settle in before starting the new job."
🔗 Collocations phổ biến: settle in at home · settle in quickly · time to settle in · settle into a routine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb