Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

standing

standing (tư cách pháp lý, quyền khởi kiện) — Quyền pháp lý để đưa vụ việc ra tòa dựa trên sự liên quan đầy đủ với thiệt hại đã gánh chịu.

Bài 4199/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
standing
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4199
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4199
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyền pháp lý để đưa vụ việc ra tòa dựa trên sự liên quan đầy đủ với thiệt hại đã gánh chịu.

📖 Định nghĩa (English): The legal right to bring a case to court based on sufficient connection to the harm suffered.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The plaintiff lacked standing to bring the lawsuit."
    Dịch: Nguyên đơn thiếu tư cách pháp lý để khởi kiện..
  2. "The court questioned whether he had legal standing."
  3. "She established her standing as a taxpayer."

🔗 Collocations phổ biến: legal standing · lack standing · establish standing · standing to sue · challenge standing

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách