Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1725
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván nằm ngang gắn vào tường hoặc một phần đồ nội thất, dùng để đặt đồ vật.
📖 Định nghĩa (English): A flat horizontal board fixed to a wall or part of a piece of furniture, used to hold objects.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The books are on the top shelf."
Dịch: Những cuốn sách nằm ở kệ trên cùng.. - ② "She put the jar on the kitchen shelf."
- ③ "He dusted the shelves in the living room."
🔗 Collocations phổ biến: top shelf · book shelf · kitchen shelf · shelf life
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun