shelf

shelf (kệ, ngăn kệ) — Tấm ván nằm ngang gắn vào tường hoặc một phần đồ nội thất, dùng để đặt đồ vật.

Bài 1645/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shelf
Ngày đăng: — — Bài 1725
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1725
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm ván nằm ngang gắn vào tường hoặc một phần đồ nội thất, dùng để đặt đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A flat horizontal board fixed to a wall or part of a piece of furniture, used to hold objects.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The books are on the top shelf."
    Dịch: Những cuốn sách nằm ở kệ trên cùng..
  2. "She put the jar on the kitchen shelf."
  3. "He dusted the shelves in the living room."

🔗 Collocations phổ biến: top shelf · book shelf · kitchen shelf · shelf life

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách