Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

remedy

remedy (biện pháp khắc phục, phương thuốc) — phương tiện pháp lý để thực thi quyền hoặc khắc phục một sai lầm.

Bài 4122/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
remedy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4122
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4122
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phương tiện pháp lý để thực thi quyền hoặc khắc phục một sai lầm.

📖 Định nghĩa (English): a legal means by which a right is enforced or a wrong is addressed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The court granted a legal remedy to the plaintiff."
    Dịch: Tòa án đã cấp một biện pháp khắc phục pháp lý cho nguyên đơn..
  2. "There is no simple remedy for this legal issue."
  3. "She is seeking a fair remedy under the law."

🔗 Collocations phổ biến: legal remedy · seek a remedy · equitable remedy · pursue a remedy

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách