Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

resign

resign (từ chức, nghỉ việc) — Tự nguyện rời khỏi một công việc hoặc vị trí, thường bằng cách đưa ra thông báo chính thức cho ng...

Bài 3856/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
resign
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3856
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3856
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tự nguyện rời khỏi một công việc hoặc vị trí, thường bằng cách đưa ra thông báo chính thức cho người sử dụng lao động.

📖 Định nghĩa (English): To voluntarily leave a job or position, usually by giving formal notice to an employer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He decided to resign from his position last Friday."
    Dịch: Anh ấy quyết định từ chức khỏi vị trí của mình vào thứ Sáu tuần trước..
  2. "She resigned after ten years with the same company."
  3. "The manager had to resign because of health reasons."

🔗 Collocations phổ biến: resign from a job · resign immediately · resign voluntarily · decide to resign · tender resignation

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách