Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3442
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc đua giữa các đội, trong đó mỗi thành viên chạy một phần quãng đường và chuyền gậy cho người tiếp theo.
📖 Định nghĩa (English): A race between teams in which each member runs part of the total distance, passing a baton to the next runner.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our team won the relay race at the school sports day."
Dịch: Đội chúng tôi đã thắng cuộc chạy tiếp sức tại ngày hội thể thao của trường.. - ② "He passed the baton smoothly during the relay."
- ③ "The 4x400 relay is one of the most exciting events."
🔗 Collocations phổ biến: relay race · relay baton · pass the baton · win a relay
Chủ đề: Thể thao · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun