scroll

scroll (cuộn, lướt (trên màn hình)) — di chuyển văn bản, hình ảnh hoặc trang web lên, xuống hoặc ngang trên màn hình

Bài 3107/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
scroll
Ngày đăng: — — Bài 3109
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3109
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản, hình ảnh hoặc trang web lên, xuống hoặc ngang trên màn hình

📖 Định nghĩa (English): to move text, images, or a webpage up, down, or across on a screen

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I scroll through social media before bed."
    Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi đi ngủ..
  2. "Please scroll down to see more information on the page."
  3. "He scrolled through the menu looking for something to eat."

🔗 Collocations phổ biến: scroll through; scroll up/down; scroll endlessly; scroll on phone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách