Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3109
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: di chuyển văn bản, hình ảnh hoặc trang web lên, xuống hoặc ngang trên màn hình
📖 Định nghĩa (English): to move text, images, or a webpage up, down, or across on a screen
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I scroll through social media before bed."
Dịch: Tôi lướt mạng xã hội trước khi đi ngủ.. - ② "Please scroll down to see more information on the page."
- ③ "He scrolled through the menu looking for something to eat."
🔗 Collocations phổ biến: scroll through; scroll up/down; scroll endlessly; scroll on phone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb