Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1428
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.
📖 Định nghĩa (English): To wash something quickly with water, especially to remove soap, shampoo, or dirt.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Rinse the rice before cooking it."
Dịch: Hãy xả sạch gạo trước khi nấu.. - ② "Please rinse your mouth with water after brushing your teeth."
- ③ "She rinsed the vegetables under the tap."
🔗 Collocations phổ biến: rinse with water · rinse thoroughly · rinse off · rinse and repeat · final rinse
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb