rinse

rinse (xả, rửa sạch bằng nước) — Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.

Bài 1351/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rinse
Ngày đăng: — — Bài 1428
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1428
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rửa nhanh bằng nước, đặc biệt để loại bỏ xà phòng, dầu gội hoặc bụi bẩn.

📖 Định nghĩa (English): To wash something quickly with water, especially to remove soap, shampoo, or dirt.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Rinse the rice before cooking it."
    Dịch: Hãy xả sạch gạo trước khi nấu..
  2. "Please rinse your mouth with water after brushing your teeth."
  3. "She rinsed the vegetables under the tap."

🔗 Collocations phổ biến: rinse with water · rinse thoroughly · rinse off · rinse and repeat · final rinse

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách